|
|
|
|
|
|
|
| Sắp xếp |
|
|
| Số sản phẩm / trang |
|
|
| Chế độ xem |
 |
 |
|
|
|
|
|
|
| BẢNG GIÁ HOSTING LINUX |
|
THÔNG SỐ |
ARTI-HL-1 |
ARTI-HL-2 |
ARTI-HL-3 |
ARTI-HL-4 |
ARTI-HL-5 |
| Dung lượng |
500Mb |
1.000Mb |
2.000Mb |
3.000Mb |
5.000Mb |
| Băng thông |
5.000Mb |
10.000Mb |
20.000Mb |
30.000Mb |
50.000Mb |
| Email accounts |
50 |
100 |
200 |
300 |
500 |
| Sub-domain |
5 |
10 |
20 |
30 |
50 |
|
ASP / PHP / ASP.NET |

|

|

|

|

|
|
My SQL / MS SQL |
2 |
5 |
10 |
15 |
25 |
|
Giá VND / 1 tháng |
60.000 |
100.000 |
160.000 |
240.000 |
360.000 |
| Parked domains |
Không giới hạn |
| Addon domains |
Không giới hạn |
| Ftp accounts |
Không giới hạn |
| Server backup |
Hàng ngày & hàng tuần |
| Fully managed |
 |
| Support |
24 x 7 x 365 - 99.9% uptime |
| Thêm dung lượng |
50.000VND/1.000Mb/tháng |
| Thêm băng thông |
50.000VND/10.000Mb/tháng |
| Ghi chú (*) |
Bảng giá chưa bao gồm thuế VAT 10% - Hợp đồng tối thiểu 1 năm. |
| BẢNG GIÁ HOSTING WINDOWS |
|
THÔNG SỐ |
ARTI-HW-1 |
ARTI-HW-2 |
ARTI-HW-3 |
ARTI-HW-4 |
ARTI-HW-5 |
| Dung lượng |
600Mb |
1.000Mb |
2.000Mb |
3.000Mb |
7.500Mb |
| Băng thông |
7.000Mb |
15.000Mb |
30.000Mb |
50.000Mb |
150.000Mb |
| Email accounts |
50 |
100 |
150 |
500 |
1.500 |
| Sub-domain |
2 |
8 |
12 |
30 |
90 |
|
ASP / PHP / ASP.NET |

|

|

|

|

|
|
My SQL / MS SQL |
2 |
7 |
10 |
12 |
20 |
|
Giá VND / 1 tháng |
80.000 |
130.000 |
250.000 |
360.000 |
890.000 |
| Server backup |
Hàng ngày & hàng tuần |
| Fully managed |
 |
| Support |
24 x 7 x 365 - 99.9% uptime |
| Ghi chú (*) |
Bảng giá chưa bao gồm thuế VAT 10% - Hợp đồng tối thiểu 1 năm. |
|
MỘT SỐ CÂU HỎI - ĐÁP THƯỜNG GẶP |
|
|
|
|
| MAIL PLUS 01 |
|
20
địa chỉ email |
|
200MB
dung lượng |
 |  |
|
| MAIL PLUS 02 |
|
50
địa chỉ email |
|
1.000MB
dung lượng |
 |  |
| MAIL PLUS 03 |
|
100
địa chỉ email |
|
3.000MB
dung lượng |
 |  |
|
| MAIL PLUS 04 |
|
Không giới hạn
|
|
Không giới hạn
|
 |  |
| |
|
|
|